WinHSK

施工

HSK7-9v
0 · Lv.1
shīgōng

thi công; xây dựng

漢越 thi công

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 按照设计的规格和要求建筑房屋、桥梁、道路、水利工程等
义项 vHSK7-9

thi công; xây dựng

按照设计的规格和要求建筑房屋、桥梁、道路、水利工程等

免费例句

公园附近的街道在施工。

Gōngyuán fùjìn de jiēdào zài shīgōng.

HSK4

Con phố gần công viên đang thi công.

The street near the park is under construction.

白天黑夜不停地施工。

báitiān hēiyè bù tíng de shīgōng.

HSK4

Ngày đêm không ngừng thi công.

Construction goes on day and night without stopping.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。