拼
施肥
HSK5v 0 · Lv.1
shīféi
bón phân
漢越 thi phì
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 给植物上肥料
等级
义项 ①v≈HSK5
bón phân
给植物上肥料
免费例句
他们正在给菜地施肥。
Tāmen zhèngzài gěi càidì shīféi.
≈HSK5
Họ đang bón phân cho ruộng rau.
They are fertilizing the vegetable plot.
施肥可以帮助植物生长。
shīféi kěyǐ bāngzhù zhíwù shēngzhǎng.
≈HSK5
Bón phân có thể giúp cây cối phát triển.
Fertilizing can help plants grow.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分