WinHSK

施舍

HSK5v
0 · Lv.1
shīshě

bố thí; quyên góp

漢越 thí xả

例句

Câu ví dụ
免费例句

乞丐请求大家施舍。

Qǐgài qǐngqiú dàjiā shīshě.

HSK5

Người ăn xin xin mọi người bố thí.

The beggar asked everyone for alms.

他默默地施舍了钱。

Tā mòmò de shīshě le qián.

HSK5

Anh ấy lặng lẽ bố thí tiền.

He silently gave alms.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan