WinHSK

施虐

HSK7-9v
0 · Lv.1
shīnüè

lạm dụng (động vật, trẻ em, v.v.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to abuse (an animal, child etc)
  2. to torment
义项 vHSK7-9

lạm dụng (động vật, trẻ em, v.v.)

to abuse (an animal, child etc)

义项 vHSK7-9

Để tra tấn

to torment

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50