WinHSK

施行

HSK7-9v
0 · Lv.1
shīxíng

thi hành; thực hiện

perform; administer; apply 施行 手术 perform a surgical operation 施行 骗术 perpetrate a hoax 施行 急救 administer/apply first aid

漢越 thi hành

例句

Câu ví dụ
免费例句

秦国知道这样拖下去对自己十分不利,不仅士兵会疲惫不堪,粮食也会耗尽,于是就施行了反间计。

HSK5

这个规定开始施行了。

zhège guīdìng kāishǐ shīxíng le.

HSK6

Quy định này đã bắt đầu thi hành.

This regulation has come into effect.

医院施行了新的管理方式。

yīyuàn shīxíng le xīn de guǎnlǐ fāngshì.

HSK6

Bệnh viện áp dụng phương thức quản lý mới.

The hospital implemented a new management method.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan