拼
旁人
HSK7-9pro 0 · Lv.1
pángrén
người ngoài; người khác
漢越 bàng nhân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 其他的人;另外的人
- 旁边的人
等级
义项 ①pro≈HSK7-9
người ngoài; người khác
其他的人;另外的人
免费例句
相反,那些总是面带微笑的人,似乎好运特别喜欢跟着他们,不管他们的事业还是生活,都比旁人要成功。
≈HSK5
旁人也看见了那个错误。
Pángrén yě kànjiàn le nàge cuòwù.
≈HSK5
Người ngoài cũng nhìn thấy sai lầm đó.
Other people also saw that mistake.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②pro≈HSK7-9
bàng nhân; người bên cạnh
旁边的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分