拼
旁听
HSK2v 0 · Lv.1
pánɡtīnɡ
dự thính
漢越 bàng thính
例句
Câu ví dụ免费例句
他在北京大学旁听过课。
Tā zài Běijīng Dàxué pángtīng guò kè.
≈HSK5
Anh ấy từng học dự thính ở trường đại học Bắc Kinh.
He audited classes at Peking University.
他只想旁听,不想发言。
tā zhǐ xiǎng pángtīng, bù xiǎng fāyán.
≈HSK6
Anh ấy chỉ muốn dự thính, không muốn phát biểu.
He just wants to audit the class, not speak.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分