WinHSK

旁白

HSK2n
0 · Lv.1
pánɡbái

lời dẫn, lời bình, lời thuyết minh (phim, kịch, truyện)

漢越 bàng bạch

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在舞台上负责旁白部分。

tā zài wǔtái shàng fùzé pángbái bùfen.

HSK6

Anh ấy phụ trách phần dẫn chuyện trên sân khấu.

He is responsible for the narration part on stage.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan