WinHSK

旁边

HSK2n
0 · Lv.1
pángbiān

cạnh; bên cạnh; hai bên trái phải

漢越 bàng biên

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50