WinHSK

旁边

HSK2n
0 · Lv.1
pángbiān

cạnh; bên cạnh; hai bên trái phải

漢越 bàng biên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (旁边儿) 左右两边;靠近的地方
义项 nHSK2

cạnh; bên cạnh; hai bên trái phải

(旁边儿) 左右两边;靠近的地方

免费例句

不是,站旁边的那个是我。

HSK3

就放这儿吧,坐我旁边。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50