WinHSK

旅居

HSK3v
0 · Lv.1

trú; cư trú

live/reside abroad; live overseas; live away from one's native place 旅居 海外 reside in a foreign country; live overseas; reside abroad

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 较长时间地在外地或外国居住
义项 vHSK3

trú; cư trú

较长时间地在外地或外国居住

免费例句

他喜欢旅居各国,体验不同文化。

Tā xǐhuān lǚjū gè guó, tǐyàn bùtóng wénhuà.

HSK5

Anh ấy thích sống ở nhiều nước để trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau.

He likes to live in different countries to experience different cultures.

她因工作需要旅居上海一段时间。

Tā yīn gōngzuò xūyào lǚjū Shànghǎi yī duàn shíjiān.

HSK5

Vì công việc, cô ấy tạm ở Thượng Hải một thời gian.

She is living in Shanghai for a while due to work.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50