WinHSK

旅店

HSK6n
0 · Lv.1
lǚdiàn

lữ quán; khách sạn

inn; hostel 乡村 旅店 country inn 住 旅店 stay at/in an inn 开 旅店 keep/run an inn

漢越 lữ điếm

例句

Câu ví dụ
免费例句

一个女人在旅店门口大声叫骂。

Yī gè nǚrén zài lǚdiàn ménkǒu dàshēng jiàomà.

HSK4

Một người phụ nữ lớn tiếng chửi bới trước cửa khách sạn.

A woman was shouting and cursing at the entrance of the inn.

你能推荐一家便宜的旅店吗?

Nǐ néng tuījiàn yī jiā piányi de lǚdiàn ma?

HSK4

Bạn có thể giới thiệu một khách sạn giá rẻ được không?

Can you recommend a cheap hotel?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan