WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
旅游
HSK2
v
0 · Lv.1
lǚyóu
du lịch; du ngoạn
漢越 lữ du
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
旅游业
lǚ yóu yè
HSK3
ngành du lịch
旅游区
lǚ yóu qū
HSK3
khu du lịch
旅游团
lǚ yóu tuán
HSK5
đoàn du lịch
旅游客
lǚ yóu kè
HSK2
khách du lịch
旅游服
lǚ yóu fú
HSK2
quần áo du lịch
旅游者
lǚ yóu zhě
HSK3
du khách; khách du lịch
旅游车
lǚ yóu chē
HSK2
xe du lịch; xe khách du lịch
旅游鞋
lǚ yóu xié
HSK3
giày du lịch; giày thể thao; giày sneaker
查词
复习
真题
工具
我的