WinHSK

旅游

HSK2v
0 · Lv.1
lǚyóu

du lịch; du ngoạn

漢越 lữ du

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旅行游览
义项 vHSK2

du lịch; du ngoạn

旅行游览

免费例句

一个星期,我们去旅游吧。

HSK2

请介绍你的一次旅游经历。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。