WinHSK

旅途

HSK6n
0 · Lv.1
lǚtú

đường đi; hành trình; chuyến đi

漢越 lữ đồ

例句

Câu ví dụ
免费例句

愉快的旅途留下了美好的回忆。

Yúkuài de lǚtú liú xià le měihǎo de huíyì.

HSK4

Chuyến đi vui vẻ đã để lại những kỷ niệm đẹp.

A pleasant journey leaves beautiful memories.

漫长的旅途终于结束了。

màncháng de lǚtú zhōngyú jiéshù le.

HSK4

Hành trình dài cuối cùng cũng kết thúc.

The long journey finally ended.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan