WinHSK

旋即

HSK6adv
0 · Lv.1
xuánjí

trong thời gian ngắn

漢越 toàn tức

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. shortly
  2. soon after
义项 advHSK6

trong thời gian ngắn

shortly

免费例句

入场券旋即发完。

Rùchǎngquàn xuánjí fā wán.

HSK6

Vé vào cửa chốc lát đã phát hết.

The tickets were soon all distributed.

突然,好像有什么东西在拽我的钓线,旋即将它拖入了深水之中。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK6

một lát sau

soon after

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan