WinHSK

旋流

HSK6n
0 · Lv.1
xuánliú

dòng xoáy

rotational flow; whirlblast

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旋转流动
义项 nHSK6

dòng xoáy

旋转流动

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan