WinHSK

旋涡

HSK7-9n
0 · Lv.1
xuánwō

xoáy nước; nước xoáy

difficult situation 战争 旋涡 whirlpool of war [ 相关词条 ] 旋涡星系 [名] spiral galaxy 旋涡星云 [名] spiral nebula 旋涡浴 [名] whirlpool bath

漢越 toàn oa

例句

Câu ví dụ
免费例句

河面上有个旋涡。

hémiàn shàng yǒu ge xuánwō.

HSK6

Trên mặt sông có một cái xoáy nước.

There is a whirlpool on the river.

她沉沦于悲伤的旋涡中。

Tā chénlún yú bēishāng de xuánwō zhōng.

HSK6

Cô ấy bị lâm vào vòng xoáy đau buồn.

She is trapped in a vortex of sadness.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan