拼
旋翼
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xuányì
Cánh quạt (máy bay trực thăng)
rotary wing; rotor (wing) [ 相关词条 ] 旋翼机 [名] rotary-wing aircraft; rotorcraft
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 直升机的主要部件之一,用于提供升力。
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
Cánh quạt (máy bay trực thăng)
直升机的主要部件之一,用于提供升力。
免费例句
目前无人机主要分为三大类:第一,固定翼无人机;第二,旋翼无人机;第三,轻于空气的无人航空器,如无人飞艇、无人气球等。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分