WinHSK

旋钮

HSK7-9n
0 · Lv.1
xuánniǔ

núm vặn

knob 音量控制 旋钮 volume control knob 调谐 旋钮 tuning knob 按顺时针方向转动 旋钮 turn the knob clockwise

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旋转的按钮。
义项 nHSK7-9

núm vặn

旋转的按钮。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan