WinHSK

族裔

HSK7-9n
0 · Lv.1

Chủng tộc, dân tộc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 宗族的后代。
义项 nHSK7-9

Chủng tộc, dân tộc

宗族的后代。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan