拼
旗杆
HSK7-9n 0 · Lv.1
qígān
cột cờ; cán cờ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
门前竖立着一根旗杆。
mén qián shùlì zhe yī gēn qígān.
≈HSK6
một cột cờ đứng sừng sững trước cửa.
A flagpole stands in front of the door.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cột cờ; cán cờ
门前竖立着一根旗杆。
mén qián shùlì zhe yī gēn qígān.
một cột cờ đứng sừng sững trước cửa.
A flagpole stands in front of the door.