WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
无愧
HSK7-9
v
0 · Lv.1
wúkuì
xứng; xứng đáng; không hổ thẹn
漢越 vô quý
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
俯仰无愧
fǔ yǎng wú kuì
HSK7-9
không thẹn với trời đất
当之无愧
dāngzhīwúkuì
HSK7-9
xứng đáng; không hổ; hoàn toàn xứng đáng
扪心无愧
mén xīn wú kuì
HSK7-9
hỏi lòng không thẹn
无愧于心
wú kuì yú xīn
HSK7-9
không thẹn với lòng
无愧时代
wú kuì shí dài
HSK7-9
không thẹn với thời đại
问心无愧
wèn xīn wú kuì
HSK7-9
không thẹn với lòng
查词
复习
真题
工具
我的