WinHSK

无畏

HSK7-9v, adv
0 · Lv.1
wúwèi

không sợ; can đảm; dũng cảm; bạo dạn; không biết sợ

fear nothing; be fearless/dauntless/undaunted 参见:无私 无畏 无畏 的英雄 intrepid hero

漢越 vô uý

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有畏惧。形容非常勇敢
义项 v, advHSK7-9

không sợ; can đảm; dũng cảm; bạo dạn; không biết sợ

没有畏惧。形容非常勇敢

免费例句

他是一个无畏的战士。

Tā shì yī ge wúwèi de zhànshì.

HSK6

Anh ấy là một chiến sĩ dũng cảm.

He is a fearless warrior.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50