WinHSK

无畏

HSK7-9v, adv
0 · Lv.1
wúwèi

không sợ; can đảm; dũng cảm; bạo dạn; không biết sợ

fear nothing; be fearless/dauntless/undaunted 参见:无私 无畏 无畏 的英雄 intrepid hero

漢越 vô uý

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50