WinHSK

无疆

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiāng

không giới hạn; vô cùng tận; vô cương; vô biên

be boundless; be limitless; be endless 参见:万寿 无疆

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50