WinHSK
返回查词
jiāng
ㄐㄧㄤ
HSK7-9n单字

biên giới; biên cương; biên thuỳ

Jiang [another name for Xinjiang Uygur Autonomous Region(新疆)]

漢越 cương

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 边界;疆界
  2. 界限
  3. 指新疆

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

biên giới; biên cương; biên thuỳ

边界;疆界

这些水果是我从新疆带回来的,还有葡萄干。

HSK4

他住在边疆地区。

Tā zhù zài biānjiāng dìqū.

HSK6

Anh ấy sống ở khu vực biên giới.

He lives in a border region.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

ranh giới; giới hạn

界限

大家祝他万寿无疆。

Dàjiā zhù tā wàn shòu wú jiāng.

HSK6

Mọi người chúc ông ấy sống lâu muôn tuổi.

Everyone wished him a long and boundless life.

义项 nHSK7-9

Tân Cương

指新疆

今年暑假我打算去新疆旅游。

Jīnnián shǔjià wǒ dǎsuàn qù Xīnjiāng lǚyóu.

HSK4

Nghỉ hè năm nay tôi dự định đi Tân Cương du lịch.

This summer vacation I plan to travel to Xinjiang.

Tình huống & hội thoại

这些水果是我从新疆带回来的,还有葡…HSK4
这些水果是我从新疆带回来的,还有葡萄干。
谢谢你,你什么时候去新疆的?
上周五去,昨天上午回来的。
你去新疆旅游?
不是,是开会。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️