WinHSK

无碍

HSK6v
0 · Lv.1
ài

không bị ràng buộc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. unfettered
  2. unhampered
  3. unhindered; unimpeded; unobstructed
  4. without inconvenience
义项 vHSK6

không bị ràng buộc

unfettered

义项 vHSK6

không hài lòng

unhampered

义项 vHSK6

không bị cản trở

unhindered; unimpeded; unobstructed

义项 vHSK6

không có bất tiện

without inconvenience

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan