拼
无虞
HSK1v 0 · Lv.1
wúyú
thái bình, không có loạn lạc, không khốn khổ hoạn nạn; không lo lắng; không có gì phải lo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 无虞的意思是没有忧虑或担心的事情。 它表示一种安心的状态。
- 无虞 没有什么需要担心的事情。
等级
义项 ①v≈HSK1
thái bình, không có loạn lạc, không khốn khổ hoạn nạn; không lo lắng; không có gì phải lo
无虞的意思是没有忧虑或担心的事情。 它表示一种安心的状态。
义项 ②v≈HSK1
không phải lo lắng; không lo lắng; không có gì phải lo
无虞 没有什么需要担心的事情。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分