WinHSK

无谓

HSK6adj
0 · Lv.1
wúwèi

vô nghĩa; không cần thiết; không xứng đáng

漢越 vô vị

例句

Câu ví dụ
免费例句

我觉得这件事毫无意义。

Wǒ juéde zhè jiàn shì háo wú yìyì.

HSK5

Tôi thấy việc này không cần thiết.

I think this matter is pointless.

这个争论是无谓的。

Zhège zhēnglùn shì wúwèi de.

HSK6

Cuộc tranh cãi này là vô nghĩa.

This argument is pointless.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan