WinHSK

无赖

HSK7-9adj, n
0 · Lv.1
wúlài

đanh đá; nanh nọc; thô lỗ; vô lại; bất chấp đạo lí

rascal; scoundrel; rogue; blackguard 多么厚颜无耻的 无赖 ! What an impudent rascal! 十足的 无赖 veritable blackguard 地痞 无赖 local ruffians and rascals [ 相关词条 ] 无赖汉 无赖子

漢越 vô lại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 放刁撒泼,蛮不讲理。
  2. 游手好闲,品行不端的人。
义项 adjHSK7-9

đanh đá; nanh nọc; thô lỗ; vô lại; bất chấp đạo lí

放刁撒泼,蛮不讲理。

免费例句

他的无赖行为让所有人都很生气。

Tā de wúlài xíngwéi ràng suǒyǒu rén dōu hěn shēngqì.

HSK5

Hành vi vô lại của anh ta làm cho mọi người rất tức giận.

His rascally behavior made everyone very angry.

“这个无赖,他没有权利喝我的汤!

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

đểu; khốn nạn; tên vô lại; không phẩm hạnh; kẻ du thủ du thực

游手好闲,品行不端的人。

免费例句

那个无赖整天在街上闲逛。

Nàge wúlài zhěngtiān zài jiē shàng xiánguàng.

HSK5

Tên vô lại đó suốt ngày lang thang trên phố.

That rascal loafs around on the street all day.

他是个无赖,总是浪费时间。

Tā shì ge wúlài, zǒng shì làngfèi shíjiān.

HSK6

Anh ta là một tên vô lại, luôn lãng phí thời gian.

He is a rascal who always wastes time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50