拼
耍无赖
HSK7-9v 0 · Lv.1
shuǎwúlài
chơi xấu; chơi xỏ lá
漢越
字解构
Phân tích chữ耍shuǎHSK7-9chơi; chơi đùa无wúHSK4không; vô; không có赖làiHSK6ỳ; ườn (biểu thị ở một vị trí không muốn rời khỏi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分