WinHSK

无趣

HSK4adj
0 · Lv.1

chán; nhàm chán; vô vị

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他讲的故事很无趣。

Tā jiǎng de gùshi hěn wúqù.

HSK5

Câu chuyện anh ấy kể rất nhàm chán.

The story he told was very boring.

听这个节目有点无趣。

Tīng zhège jiémù yǒudiǎn wúqù.

HSK5

Nghe chương trình này hơi chán.

Listening to this program is a bit boring.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan