WinHSK

无非

HSK7-9adv
0 · Lv.1
wúfēi

chỉ; chẳng qua; không ngoài

漢越 vô phi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 只不过;不外乎。表示都在某一范围内
义项 advHSK7-9

chỉ; chẳng qua; không ngoài

只不过;不外乎。表示都在某一范围内

免费例句

这件事无非是个误会。

Zhè jiàn shì wúfēi shì gè wùhuì.

HSK5

Việc này chỉ là một sự hiểu lầm thôi.

This matter is nothing more than a misunderstanding.

这无非是一个小问题而已。

Zhè wúfēi shì yī gè xiǎo wèntí éryǐ.

HSK5

Điều này chỉ là một vấn đề nhỏ.

This is nothing more than a small problem.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan