WinHSK

既得

HSK4conj
0 · Lv.1

đã có được

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. already obtained
  2. vested in
  3. 已经获得的权利、利益或地位。
义项 conjHSK4

đã có được

already obtained

义项 conjHSK4

giao cho

vested in

义项 conjHSK4

vesting; đã đạt được; đã có được

已经获得的权利、利益或地位。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50