拼
既得利益
HSK5n 0 · Lv.1
jìdélìyì
quyền lợi đã có
漢越
字解构
Phân tích chữ既jìHSK4đã (đã ... thì)得de多音HSK1dùng sau động từ và tính từ biểu thị bổ ngữ hoặc trình độ利lìHSK4sắc; sắc bén益yìHSK5lợi ích; ích
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分