WinHSK

既是

HSK4conj
0 · Lv.1
jìshì

đã; nếu đã

漢越 kí thị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 既然
义项 conjHSK4

đã; nếu đã

既然

免费例句

他既然不愿意,那就算了。

Tā jìrán bù yuànyì, nà jiù suàn le.

HSK4

Anh ấy đã không bằng lòng thì thôi vậy.

Since he is unwilling, let's just forget it.

既然你来了,那就吃饭吧。

Jìrán nǐ lái le, nà jiù chīfàn ba.

HSK4

Nếu bạn đã đến rồi, vậy thì ăn cơm đi.

Since you're here, let's eat.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan