WinHSK

既有

HSK4phrase
0 · Lv.1
yǒu

vốn có; vừa có

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 固有,本来已有
义项 phraseHSK4

vốn có; vừa có

固有,本来已有

免费例句

这个项目既有挑战性,又有发展潜力。

Zhège xiàngmù jì yǒu tiǎozhànxìng, yòu yǒu fāzhǎn qiánlì.

HSK4

Dự án này vừa có tính thách thức, vừa có tiềm năng phát triển.

This project is both challenging and has development potential.

我们既有传统优势,又有创新精神。

Wǒmen jì yǒu chuántǒng yōushì, yòu yǒu chuàngxīn jīngshén.

HSK4

Chúng ta vừa có ưu thế truyền thống, vừa có tinh thần đổi mới.

We have both traditional advantages and an innovative spirit.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。