拼
既有
HSK4phrase 0 · Lv.1
jìyǒu
vốn có; vừa có
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这个项目既有挑战性,又有发展潜力。
Zhège xiàngmù jì yǒu tiǎozhànxìng, yòu yǒu fāzhǎn qiánlì.
≈HSK4
Dự án này vừa có tính thách thức, vừa có tiềm năng phát triển.
This project is both challenging and has development potential.
我们既有传统优势,又有创新精神。
Wǒmen jì yǒu chuántǒng yōushì, yòu yǒu chuàngxīn jīngshén.
≈HSK4
Chúng ta vừa có ưu thế truyền thống, vừa có tinh thần đổi mới.
We have both traditional advantages and an innovative spirit.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
王教授的课太有趣了,怪不得这么受欢…HSK5
女:王教授的课太有趣了,怪不得这么受欢迎。
男:他既有学问,说话又幽默。上他的课真是一种享受。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分