拼
日元
HSK1n 0 · Lv.1
rìyuán
yên Nhật; đồng yên Nhật
Japanese yen; yen
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我带了5万日元去东京。
Wǒ dài le wǔ wàn rìyuán qù Dōngjīng.
≈HSK4
Tôi mang 50,000 yên đến Tokyo.
I brought 50,000 yen to Tokyo.
你记得换点儿日元。
nǐ jì de huàn diǎn rì yuán.
≈HSK4
Cậu nhớ đổi một ít tiền Nhật nhé.
Remember to exchange some Japanese yen.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分