拼
日冕
HSK1n 0 · Lv.1
rìmiǎn
quầng mặt trời; tán mặt trời; quầng sáng mặt trời
solar corona [ 相关词条 ] 日冕仪 [名] [天文] coronagraph
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 日全食时,在黑暗的太阳表面周围有一层淡黄色的光芒出现,这种现象叫做日冕
等级
义项 ①n≈HSK1
quầng mặt trời; tán mặt trời; quầng sáng mặt trời
日全食时,在黑暗的太阳表面周围有一层淡黄色的光芒出现,这种现象叫做日冕
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分