拼
日冕
HSK1n 0 · Lv.1
rìmiǎn
quầng mặt trời; tán mặt trời; quầng sáng mặt trời
solar corona [ 相关词条 ] 日冕仪 [名] [天文] coronagraph
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quầng mặt trời; tán mặt trời; quầng sáng mặt trời
solar corona [ 相关词条 ] 日冕仪 [名] [天文] coronagraph