WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
日常
HSK4
adj
0 · Lv.1
rìcháng
hằng ngày; thường ngày; hàng ngày
漢越 nhật thường
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
日常工作
rì cháng gōng zuò
HSK4
công việc hàng ngày
日常服装
rì cháng fú zhuāng
HSK5
trang phục đời thường
日常西装
rì cháng xī zhuāng
HSK5
Âu phục thường ngày
查词
复习
真题
工具
我的