拼
日常
HSK4adj 0 · Lv.1
rìcháng
hằng ngày; thường ngày; hàng ngày
漢越 nhật thường
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 属于平时的
等级
义项 ①adj≈HSK4
hằng ngày; thường ngày; hàng ngày
属于平时的
免费例句
这些都是日常用品。
Zhèxiē dōu shì rìcháng yòngpǐn.
≈HSK3
Đây đều là những vật dụng hàng ngày.
These are all daily necessities.
我的日常就是读书和锻炼。
Wǒ de rìcháng jiùshì dúshū hé duànliàn.
≈HSK4
Thói quen hàng ngày của tôi là đọc sách và tập thể dục.
My daily routine is reading and exercising.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分