拼
日益
HSK6adv 0 · Lv.1
rìyì
ngày càng; càng ngày càng; mỗi ngày một
漢越 nhật ích
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一天比一天
等级
义项 ①adv≈HSK6
ngày càng; càng ngày càng; mỗi ngày một
一天比一天
免费例句
他的技能日益提高。
Tā de jìnéng rìyì tígāo.
≈HSK5
Kỹ năng của anh ấy ngày càng được cải thiện.
His skills are improving day by day.
城市的人口日益增加。
Chéngshì de rénkǒu rìyì zēngjiā.
≈HSK5
Dân số của thành phố càng ngày càng tăng.
The city's population is increasing day by day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分