拼
日程
HSK7-9n 0 · Lv.1
rìchéng
lịch trình
漢越 nhật trình
例句
Câu ví dụ免费例句
你能告诉我你的日程吗?
Nǐ néng gàosu wǒ nǐ de rìchéng ma?
≈HSK4
Bạn có thể cho tôi biết lịch trình của bạn không?
Can you tell me your schedule?
我们需要调整会议日程。
Wǒmen xūyào tiáozhěng huìyì rìchéng.
≈HSK4
Chúng ta cần điều chỉnh lịch trình cuộc họp.
We need to adjust the meeting schedule.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分