拼
日臻
HSK1v 0 · Lv.1
rìzhēn
ngày càng đạt tới
day by day
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一天一天地达到;逐渐地。
等级
义项 ①v≈HSK1
ngày càng đạt tới
一天一天地达到;逐渐地。
免费例句
交通工具日臻便利。
Jiāotōng gōngjù rìzhēn biànlì.
≈HSK6
Phương tiện giao thông càng ngày càng tiện lợi.
Transportation is becoming increasingly convenient.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分