WinHSK

日语

HSK6n
0 · Lv.1
Rìyǔ

tiếng Nhật

漢越 nhật ngữ

例句

Câu ví dụ
免费例句

你学日语多久了?

nǐ xué rìyǔ duōjiǔ le?

HSK3

Bạn học tiếng Nhật được bao lâu rồi?

How long have you been learning Japanese?

我正在学习日语。

Wǒ zhèngzài xuéxí Rìyǔ.

HSK3

Tôi đang học tiếng Nhật.

I am learning Japanese.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan