WinHSK

旦夕

HSK5n
0 · Lv.1
dàn

sớm tối; sớm chiều; một sớm một chiều; đán tịch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 早晨和晚上,比喻短时间
义项 nHSK5

sớm tối; sớm chiều; một sớm một chiều; đán tịch

早晨和晚上,比喻短时间

免费例句

人有旦夕祸福。

rén yǒu dàn xī huò fú.

HSK6

Con người lúc nào cũng có thể gặp họa hay phúc trong tích tắc.

Man's fortune is as unpredictable as the weather.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50