拼
旦旦
HSK5time, n 0 · Lv.1
dàndàn
mỗi ngày
sincere 参见:信誓 旦旦
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 天天
- 诚恳
等级
义项 ①time, n≈HSK5
mỗi ngày
天天
义项 ②time, n≈HSK5
thành khẩn; chân thành
诚恳
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mỗi ngày
sincere 参见:信誓 旦旦
mỗi ngày
天天
thành khẩn; chân thành
诚恳